Chuyển tới nội dung chính
Vật Tư Bảo TrìNhà cung cấp vật tư & phụ tùng bảo trì (MRO) cho nhà máy dược, thực phẩm và công nghiệp0933 759 921

Cách đọc mã phớt chắn dầu: TC, TB, SC, SB nghĩa là gì và bộ 3 số kích thước

7 phút đọc ·

Phớt chắn dầu (oil seal, phớt lip) là chi tiết rẻ nhưng hỏng là cả hộp số, động cơ hay bơm chảy dầu. Khi thay, người mua thường chỉ đọc được bộ 3 số in trên vành (ví dụ 35 52 7) mà bỏ qua 2–3 chữ cái phía trước — trong khi chính các chữ cái đó mới quyết định phớt có giữ được dầu hay không.

Bài này giải mã hệ ký hiệu phớt chắn dầu kiểu NOK (chuẩn dùng rộng rãi ở Việt Nam, Nhật) để kỹ sư bảo trì và mua hàng mua đúng ngay lần đầu. Đây là mã phớt chắn dầu quay — khác với phốt cơ khí (mechanical seal) của bơm, loại đó xem bài phốt cơ khí theo API 682.

1. Cấu trúc một mã phớt chắn dầu

Mã điển hình gồm 2 chữ cái + 3 số:

TC  35 52 7
│   │  │  └ bề dày phớt (mm)
│   │  └─── đường kính ngoài, khớp lỗ housing (mm)
│   └────── đường kính trong, khớp trục (mm)
└────────── kiểu phớt: chữ 1 = môi, chữ 2 = vỏ ngoài
  • Số thứ nhất = đường kính trục (ID).
  • Số thứ hai = đường kính lỗ lắp (OD).
  • Số thứ ba = bề dày.

Mua đúng 3 số nhưng sai chữ cái vẫn là mua sai.

2. Ký tự thứ nhất — môi làm kín và lò xo

Ký tự Tên Có lò xo? Dùng cho
S Single lip Có Môi chính, không có môi chắn bụi phụ — môi trường sạch
T Dual lip Có Môi chính + 1 môi phụ chắn bụi — môi trường có bụi bẩn
V Springless Không Chỉ chắn mỡ nhẹ hoặc chắn bụi
K Springless + dust lip Không Giữ mỡ, có thêm môi bụi

Điểm mấu chốt: S và T có lò xo vòng (garter spring) nên ép môi phớt vào trục, giữ được dầu/chất lỏng độ nhớt thấp và chịu được áp nhẹ. V và K không có lò xo — chỉ chắn mỡ đặc hoặc bụi, không giữ dầu loãng được.

3. Ký tự thứ hai — vỏ ngoài

Ký tự Tên Đặc điểm
C Rubber-covered OD Vỏ ngoài bọc cao su hoàn toàn — bù độ nhám lỗ housing, hợp với vỏ nhôm/magie giãn nở nhiệt lớn
B Metal-clad OD Vỏ ngoài kim loại mài chính xác — cứng vững, định tâm tốt vào lỗ gờ mỏng

4. Giải mã các mã phổ biến

  • TC: môi đôi (có môi bụi), có lò xo, vỏ bọc cao su. Phổ biến nhất cho hộp số, động cơ.
  • TB: như TC nhưng vỏ kim loại.
  • SC: môi đơn (không môi bụi), có lò xo, vỏ cao su.
  • SB: môi đơn, có lò xo, vỏ kim loại.
  • TCV: chịu áp trung bình (tới ~0,3 MPa), môi ngắn và cứng hơn để chống biến dạng khi có áp.
  • TCN: chịu áp cao (tới ~0,98 MPa), có cùm kim loại gia cường cố định môi.
  • TCK: gia cường lớp vải dệt (fabric-reinforced), chịu mài mòn và lệch tâm lớn.
  • TCJ / SA1J: môi làm bằng màng PTFE, chịu hóa chất, ma sát thấp, chạy tốc độ cao hoặc chạy khô.

5. Chọn vật liệu môi phớt theo môi chất

Vật liệu môi quyết định tuổi thọ, chọn theo môi chất và nhiệt độ — cùng nguyên tắc với gioăng:

  • NBR (cao su nitrile): dầu khoáng, mỡ, nhiệt độ vừa — mặc định phổ thông.
  • FKM (Viton): dầu nóng, nhiệt độ cao, nhiều hóa chất.
  • Silicone: dải nhiệt rộng, hợp mỡ.
  • PTFE (mã J): hóa chất mạnh, chạy khô, tốc độ cao.

Chi tiết dải nhiệt và kỵ nhau của từng vật liệu xem chọn vật liệu O-ring và gioăng.

6. Đo để mua đúng khi mất mã in

Khi phớt cũ mòn hết chữ, đo lại 3 kích thước:

  1. Đường kính trục tại chỗ phớt chạy (ID) — dùng thước cặp trên trục, không đo trên môi phớt đã mòn.
  2. Đường kính lỗ housing (OD) — đo lỗ lắp, không đo vỏ phớt đã biến dạng.
  3. Bề dày — đo phần dày nhất của vỏ.

Rồi chọn kiểu chữ theo điều kiện: có bụi → T; sạch → S; có áp → TCV/TCN; hóa chất/chạy khô → mã J. Không chắc kiểu → chụp ảnh phớt cũ và vị trí lắp gửi kỹ thuật.

7. Sai lầm thường gặp

  • Thay TC bằng VC/VB/KC/KB vì "cùng 3 số": V/K không có lò xo, không giữ được dầu loãng → chảy dầu ngay.
  • Chỉ mua theo 3 số, bỏ qua chữ cái → sai kiểu môi/vỏ.
  • Đo trên phớt cũ đã mòn thay vì đo trục và lỗ → sai kích thước.
  • Dùng NBR cho dầu nóng/hóa chất → môi cứng, nứt sớm; chỗ đó cần FKM.
  • Lắp phớt C vào lỗ gờ mỏng cần định tâm cứng (nên dùng B) hoặc ngược lại.

Câu hỏi thường gặp

Mã phớt chắn dầu TC, TB, SC, SB nghĩa là gì?

Chữ thứ nhất chỉ môi phớt: T là môi đôi có lò xo (có chắn bụi), S là môi đơn có lò xo (không chắn bụi). Chữ thứ hai chỉ vỏ ngoài: C là vỏ bọc cao su, B là vỏ kim loại. Vậy TC là môi đôi vỏ cao su, TB môi đôi vỏ kim loại, SC môi đơn vỏ cao su, SB môi đơn vỏ kim loại.

Ba số trên phớt chắn dầu là gì?

Theo thứ tự: đường kính trục (ID), đường kính lỗ lắp (OD) và bề dày, đơn vị mm. Ví dụ 35 52 7 là trục 35 mm, lỗ 52 mm, dày 7 mm. Phải đúng cả ba số và đúng kiểu chữ cái mới mua đúng phớt.

Có thay phớt TC bằng VC được không?

Không nên. Phớt mã V (và K) không có lò xo vòng nên chỉ chắn mỡ đặc hoặc bụi, không giữ được dầu loãng và không chịu áp. Thay TC bằng VC sẽ chảy dầu. Cần giữ đúng chữ thứ nhất (S/T) khi ứng dụng là giữ dầu.

Mất mã in trên phớt thì mua lại thế nào?

Đo lại ba kích thước: đường kính trục, đường kính lỗ housing và bề dày, rồi chọn kiểu chữ theo điều kiện làm việc (có bụi, có áp, hóa chất). Nên chụp ảnh phớt cũ và vị trí lắp để kỹ thuật xác nhận kiểu môi và vật liệu.

Cần mua đúng phớt chắn dầu cho thiết bị của bạn?

Gửi cho chúng tôi mã cũ (nếu còn), 3 kích thước trục–lỗ–dày, môi chất và nhiệt độ — đội kỹ thuật sẽ xác định đúng kiểu phớt và vật liệu môi. Xem danh mục phốt và vật tư làm kín hoặc gửi yêu cầu tư vấn.

Chat Zalo báo giá