Phốt cơ khí theo API 682: Category, Arrangement và Piping Plan cho bơm
4 phút đọc ·
Khi hồ sơ kỹ thuật của bơm ghi "phốt theo API 682, Category 2, Arrangement 1, Plan 11", ba cụm từ đó quyết định gần như toàn bộ cấu hình cụm phốt — và báo giá sai một trong ba là giao nhầm hàng. Bài viết này giải mã ba trục của API 682 để kỹ sư bảo trì và mua hàng đọc đúng yêu cầu.
API 682 là tiêu chuẩn của Viện Dầu khí Hoa Kỳ cho phốt cơ khí trên bơm ly tâm và máy trộn trong nhà máy lọc hoá dầu, hoá chất. Nguyên tắc cốt lõi: 100% phốt phải là dạng cartridge (lắp nguyên cụm) để giảm sai sót căn chỉnh khi lắp và tăng độ tin cậy.
1. Category — cấp độ theo loại bơm và điều kiện
Category nói phốt được thiết kế cho lớp bơm và dải áp/nhiệt nào:
| Category | Cho bơm | Áp suất tối đa | Nhiệt độ |
|---|---|---|---|
| Category 1 | Bơm non-API (ASME B73) | ~20 barg | −40°C → 260°C |
| Category 2 | Bơm API 610 | ~40 barg | −40°C → 400°C |
| Category 3 | Bơm API 610 khắt khe nhất | theo API 610 | + hồ sơ thử nghiệm & chứng nhận nghiêm ngặt |
Nói ngắn: Category 1 cho ứng dụng công nghiệp phổ thông; Category 2/3 cho hoá dầu khắt khe, trong đó Category 3 đòi thêm bộ hồ sơ kiểm định đầy đủ.
2. Arrangement — bố trí phốt đơn hay đôi
Arrangement quyết định số mặt phốt và cách kiểm soát rò rỉ — đây là trục liên quan trực tiếp tới an toàn và phát thải:
- Arrangement 1 — phốt đơn: một cụm phốt, làm mát/bôi trơn bằng chính môi chất bơm. Đơn giản, kinh tế, cho môi chất không nguy hiểm.
- Arrangement 2 — phốt đôi không áp suất: hai phốt, ở giữa có chất lỏng đệm (
buffer fluid) không áp suất để gom và giám sát rò rỉ. Dùng khi rò rỉ nhẹ ra ngoài là chấp nhận được nhưng cần cảnh báo sớm. - Arrangement 3 — phốt đôi có áp suất: ở giữa có chất lỏng đệm (
barrier fluid) duy trì áp suất cao hơn buồng phốt, đảm bảo không phát thải môi chất ra môi trường (zero-emission). Dùng cho môi chất độc, dễ cháy hoặc yêu cầu môi trường nghiêm ngặt.
Chọn Arrangement là cân bằng giữa chi phí và mức độ nguy hiểm của môi chất — không phải cứ đôi là tốt hơn cho mọi trường hợp.
3. Piping Plan — hệ thống rửa và làm mát phốt
Piping Plan định nghĩa cách cấp dịch rửa, làm mát hoặc dịch đệm cho phốt. Vài plan hay gặp:
- Plan 11: rửa phốt bằng chính môi chất trích từ họng xả bơm — phổ biến nhất cho phốt đơn.
- Plan 23: tuần hoàn môi chất qua bộ trao đổi nhiệt để làm mát — cho môi chất nóng.
- Plan 52: cấp
buffer fluidkhông áp suất cho Arrangement 2. - Plan 53 (A/B/C): cấp
barrier fluidcó áp suất cho Arrangement 3.
Khi đặt phốt, Piping Plan phải khớp với Arrangement — ví dụ Arrangement 3 luôn đi kèm một biến thể Plan 53.
4. Đọc yêu cầu và đặt hàng thế nào
Một dòng yêu cầu đầy đủ thường có dạng: "Phốt cartridge API 682, Category 2, Arrangement 1, Plan 11, cho bơm [model], môi chất [X], nhiệt độ [Y], áp suất buồng phốt [Z]". Để chúng tôi báo đúng, hãy cung cấp:
- Model bơm + đường kính trục tại buồng phốt.
- Category / Arrangement / Plan (nếu hồ sơ đã ghi).
- Môi chất, nhiệt độ, áp suất — để chọn vật liệu mặt phốt (cacbon/gốm/SiC) và đệm (EPDM/FKM/FFKM theo môi chất).
5. Sai lầm thường gặp
- Bỏ qua Arrangement khi báo giá: phốt đơn và phốt đôi khác nhau hoàn toàn về cấu tạo và giá.
- Chọn vật liệu đệm sai môi chất: mặt phốt đúng nhưng đệm sai (vd FKM cho hơi nước nóng) vẫn rò.
- Không khai Piping Plan: thiếu hệ rửa/làm mát đúng, phốt mau hỏng dù chọn đúng loại.
- Lắp phốt rời thay cartridge: tăng rủi ro căn chỉnh — API 682 yêu cầu cartridge là có lý do.
Cần tư vấn cấu hình phốt cho bơm của bạn?
Gửi model bơm, môi chất, nhiệt độ/áp suất và (nếu có) Category/Arrangement/Plan — đội kỹ thuật sẽ đề xuất cụm phốt cartridge phù hợp. Xem thêm danh mục phốt & làm kín hoặc gửi yêu cầu tư vấn.