Cách đọc mã van KITZ: giải mã 10FCL, 10SJBF, UKTM theo cấp áp, vật liệu và loại van
5 phút đọc ·
Van KITZ (Nhật) rất phổ biến trong nhà máy Việt Nam, nhưng mã của hãng như 10FCL, 10SJBF hay UKTM khiến nhiều người mua phải gọi hỏi lại. Thực ra mỗi ký tự có nghĩa: đọc được mã là biết ngay cấp áp, chuẩn bích, vật liệu thân và loại van mà không cần tra catalog.
Bài này giải mã cấu trúc ký hiệu KITZ cho kỹ sư bảo trì và mua hàng. Để chọn loại van theo chức năng và môi chất (chặn/mở hay điều tiết, vật liệu seat), xem trước bài chọn van công nghiệp theo môi chất và tiêu chuẩn.
1. Mã KITZ gồm 5 thành phần
Đọc từ trái sang phải:
10 F C L S
│ │ │ │ └ hậu tố: trim, kiểu mặt bích
│ │ │ └── loại van
│ │ └───── (một phần vật liệu / cấu tạo thân)
│ └──────── vật liệu thân
└──────────── cấp áp suất
2. Tiền tố — kiểu vận hành
Đứng trước phần cấp áp:
| Ký hiệu | Vận hành |
|---|---|
| (không ghi) | Tay quay / tay gạt |
| G | Hộp số (gear) |
| E | Động cơ điện |
| B / BS | Bộ truyền động khí nén |
3. Cấp áp suất — cũng là chuẩn bích
| Số | Ý nghĩa |
|---|---|
| 10 | JIS 10K |
| 20 | JIS 20K |
| 150 | ASME Class 150 |
Đây là chỗ hữu ích nhất: số cấp áp đồng thời cho biết chuẩn bích. Thấy 10... là JIS 10K. Lưu ý JIS 10K không lắp lẫn được với DIN PN16 dù cùng quanh 10 bar — xem JIS 10K khác DIN PN16 thế nào.
4. Vật liệu thân
| Ký hiệu | Vật liệu |
|---|---|
| F / FC | Gang xám (cast iron) |
| S / SF / SP | Gang cầu (ductile iron) |
| SC | Thép cacbon (WCB) |
| U / UT | Inox (304/316) |
5. Loại van
| Ký hiệu | Loại van |
|---|---|
| L | Van cửa (gate) |
| J / P | Van cầu (globe) |
| T | Van bi (ball) |
| R / F / N | Van một chiều (check) |
| DY | Lọc chữ Y (Y-strainer) |
6. Hậu tố — trim và kiểu mặt
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| S | Trim inox |
| B | Full port / mặt bích chuẩn |
| F | Mặt bích phẳng (flat face) |
| M | Trim inox 316 (CF8M) |
7. Giải mã vài mã thực tế
- 10FCL / 10FCLS: van cửa, thân gang xám, bích JIS 10K, ty nổi OS&Y (
S= trim inox). - 10SJBF / 10SPBF: van cầu, thân gang cầu, bích JIS 10K, nắp bắt bu-lông.
- 10UYB: van/Y lọc thân inox đúc, bích JIS 10K.
- UKTM / U3TZM: van bi inox 3 thân (3-piece), nối ren hoặc hàn (
U= inox,T= ball,M= 316). Không có số cấp áp đầu vì là van ren/hàn, không phải van bích.
8. Lưu ý khi đặt hàng
Mã KITZ đã mang nhiều thông tin, nhưng khi đặt vẫn nên ghi kèm cỡ DN và kiểu mặt bích (RF/FF) vì mã rút gọn không luôn thể hiện đủ. Ví dụ ghi: "KITZ 10FCL DN100 mặt RF". Với van vi sinh/sanitary, KITZ và các hãng dùng ký hiệu khác (inox 316L, nối clamp) — xem chọn van vi sinh cho CIP/SIP.
9. Sai lầm thường gặp
- Bỏ qua số cấp áp → đặt nhầm chuẩn bích (10K với PN16).
- Nhầm F (gang xám) với S (gang cầu) → sai vật liệu thân cho môi chất chịu lực.
- Đọc nhầm J/P (van cầu) thành T (van bi) → sai chức năng chặn/mở với điều tiết.
- Chỉ đọc mã, không ghi DN khi đặt → hãng hỏi lại, chậm đơn.
Câu hỏi thường gặp
Mã van KITZ 10FCL nghĩa là gì?
10 là cấp áp JIS 10K (cũng là chuẩn bích), F là thân gang xám, L là van cửa (gate). Vậy 10FCL là van cửa thân gang xám, nối bích JIS 10K. Có thêm S ở cuối (10FCLS) là trim inox.
Số 10, 20, 150 ở đầu mã KITZ là gì?
Là cấp áp suất, đồng thời cho biết chuẩn bích: 10 = JIS 10K, 20 = JIS 20K, 150 = ASME Class 150. Nhìn số này là biết ngay chuẩn mặt bích của van để đối chiếu với đường ống.
Chữ U trong mã van KITZ nghĩa là gì?
U (hoặc UT) chỉ thân inox 304/316. Ví dụ UKTM là van bi inox 3 thân, nối ren hoặc hàn, M là trim inox 316 (CF8M). Các mã bắt đầu bằng U thường là van ren/hàn nên không có số cấp áp bích ở đầu.
Đọc được mã KITZ rồi có cần ghi gì thêm khi đặt hàng?
Nên ghi kèm cỡ DN và kiểu mặt bích (RF hay FF), vì mã rút gọn không luôn thể hiện đủ. Ví dụ: "KITZ 10FCL DN100 mặt RF" để tránh hãng hỏi lại.
Cần tra đúng van KITZ cho hệ thống của bạn?
Gửi mã van, cỡ DN, môi chất và chuẩn bích đường ống — đội kỹ thuật sẽ xác nhận đúng loại và đề xuất tương đương nếu cần. Xem danh mục van công nghiệp hoặc gửi yêu cầu tư vấn.